
Nỗi buồn là một cảm xúc phổ biến của con người, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như thất vọng, mất mát, thất bại,… Việc học cách diễn tả nỗi buồn một cách chính xác và phù hợp trong tiếng Anh là rất quan trọng. Đó cũng chính là chủ đề chính của bài viết hôm nay: NHỮNG CÁCH THỂ HIỆN NỖI BUỒN TRONG TIẾNG ANH.

>>> Bạn đã biết những từ vựng nào liên quan đến hoa chưa? Nếu chưa, hãy thử tìm hiểu ngay tại đây nhé:
Contents
KHÁM PHÁ CỤM TỪ TIẾNG ANH “OUT OF SORTS”


“Out of sorts” là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là “tâm trạng không vui, không thoải mái”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn bã, chán nản, mệt mỏi, hoặc đơn giản là không có hứng thú với bất cứ điều gì.
Bạn có thể sử dụng cụm từ “to be out of sorts” để chỉ sự khó chịu về thể chất và cảm xúc. Nhìn chung, về cơ bản, nó có nghĩa bạn đang cảm thấy “không ổn”.


Cụm từ “Out of sorts” được hình thành từ hai từ: “out” và “sorts”. Từ “out” có nghĩa là “ra ngoài”, “ngoài”, “hết”, “bị loại bỏ”. Từ “sorts” có nghĩa là “loại”, “nhóm”, “thể loại”.
Về ý nghĩa, cụm từ “Out of sorts” có thể được hiểu là “ra khỏi nhóm của cảm xúc tốt”. Điều này có nghĩa là khi một người cảm thấy “Out of sorts”, họ đang cảm thấy tâm trạng không vui, không thoải mái.


My mom is in bed now because she is out of sorts.
Mẹ tôi đang nằm nghỉ trên giường vì bà ấy cảm thấy không được khỏe.

I’m out of sorts because off the low grade on my math test.
Tôi cảm thấy không vui vì bị điểm thấp trong bài kiểm tra môn toán.
NHỮNG TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU TIẾNG ANH THÔNG DỤNG VỀ “NỖI BUỒN”

BUMMED OUT
Cụm từ “bumped out” trong tiếng Anh có nghĩa là “không vui, bực mình”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng khi không đạt được điều gì đó mà mình mong muốn.
Cụm từ “bumped out” được hình thành từ hai từ: “bump” và “out”. Từ “bump” có nghĩa là “va chạm”, “đụng vào”, “ngã”. Từ “out” có nghĩa là “ra ngoài”, “ngoài”, “hết”, “bị loại bỏ”.
TO HAVE THE BLUES
Cụm từ “to have the blues” trong tiếng Anh có nghĩa là “buồn bã, sầu muộn”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn bã, chán nản kéo dài, thường do những nguyên nhân như thất bại, mất mát, hay đơn giản là cảm giác không vui vẻ.
Cụm từ “to have the blues” được hình thành từ từ “blue”. Từ “blue” trong tiếng Anh có nghĩa là “xanh dương”, nhưng nó cũng có nghĩa là “buồn bã, chán nản”. Trong tiếng Anh, màu xanh dương thường được coi là màu sắc của sự buồn bã và chán nản.


We are bummed out that our vacation is ending soon.
Chúng tôi rất buồn vì sắp kết thúc kỳ nghỉ rồi.
I have the blues because my cat died yesterday.
Tôi cảm thấy đau buồn vì chú mèo của tôi vừa mất hôm qua.
TO SINK INTO DESPAIR
Cụm từ “to sink into despair” trong tiếng Anh có nghĩa là “rơi vào tuyệt vọng, bất lực”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng đến mức không còn hy vọng vào tương lai.
Cụm từ “to sink into despair” được hình thành từ hai từ: “sink” và “despair”. Từ “sink” có nghĩa là “chìm xuống”, “sụt xuống”, “tuyệt vọng”. Từ “despair” có nghĩa là “tuyệt vọng”, “bất lực”, “mất hy vọng”.
SOMEBODY’S HEART SINKS
Cụm từ “somebody’s heart sinks” trong tiếng Anh có nghĩa là “một ai đó cảm thấy mất hy vọng, đau buồn”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng, hoặc lo lắng khi một người gặp phải một điều gì đó không mong muốn.


After her best friend moved to another town, Cindy sank into despair.
Cindy vô cùng buồn bã kể từ khi người bạn thân nhất của cô ấy chuyển nhà đến mộ thị trấn khác.


David’s heart sank as soon as he found out that he didn’t win the contest.
Ngay khi biết mình không chiến thắng cuộc thi, David cảm thấy hụt hẫng vô cùng.

Kết luận:

Học các mẫu câu tiếng Anh về nỗi buồn là một cách hiệu quả để giúp trẻ em phát triển khả năng ngôn ngữ và giao tiếp của mình. Khi trẻ em có thể diễn tả cảm xúc của bản thân một cách chính xác và phù hợp, chúng sẽ dễ dàng kết nối với người khác và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.

Đọc thử